WHAT'S NEW?
Loading...

Pokemon Go: chọn "skill" chuẩn tấn công, phòng thủ


Khi đã có bảng kỹ năng (skill) chuẩn thì người chơi Pokemon Go sẽ dễ dàng chọn nuôi Pokemon có IV cao và "skill" chuẩn, dù chỉ số "skill" không chuẩn có thể cao hơn một chút.
Ngoài tính điểm tiềm năng IV để quyết định tiến hóa Pokemon nào trong số rất nhiều Pokemon cùng loài bắt được, người chơi Pokemon Go còn cần phải xem xét con nào có kỹ năng (skill) mạnh để nuôi. "Skill" của một Pokemon nằm dưới cùng trong bảng chỉ số trong game và chúng ta cần kéo màn hình xuống một chút để xem.

"Skill" của một Pokemon nằm dưới cùng trong bảng chỉ số trong game và chúng ta cần kéo màn hình xuống một chút để xem. 
Bài toán nói trên không hề đơn giản nhưng dù sao cộng đồng Pokemon Go cũng đã có những tổng kêt cơ bản về danh sách các "skill" chuẩn để tấn công hay phòng thủ Gym để người chơi tham khảo. Khi đã có bảng danh sách này thì chúng ta có thể dễ dàng chọn nuôi Pokemon có IV cao và "skill" chuẩn, dù chỉ số "skill" không chuẩn có thể cao hơn một chút.

Hướng dẫn chơi Pokemon Go: chọn "skill" chuẩn tấn công, phòng thủ (Atk là tấn công, Def là phòng thủ)

Dragonite (Atk): Dragon Breath / Dragon Claw

Dragonite (Def): Steel Wing / Hyper Beam.

Snorlax (Atk): Zen Headbutt / Body Slam

Snorlax (Def): Zen Headbutt / Hyper Beam.

Aerodactyl (Atk): Bite / Hyper Beam

Aerodactyl (Def): Steel Wing / Hyper Beam.

Flareon (Atk): Ember / Fire Blast

Flareon (Def): Ember / Fire Blast.

Jolteon (Atk): Thunder Shock / Thunder

Jolteon (Def): Thunder Shock / Thunder.

Vaporeon (Atk): Water Gun / Hydro Pump

Vaporeon (Def): Water Gun / Hydro Pump.

Lapras (Atk): Frost Breath / Blizzard

Lapras (Def): Ice Shard / Blizzard.

Gyarados (Atk): Bite or Dragon Breath / Hydro Pump

Gyarados (Def): Bite or Dragon Breath / Hydro Pump.

Chansey (Atk): Pound / Psychic

Chansey (Def): Zed Headbutt / Psychic.

Exeggutor (Atk): Zen Headbutt / Solar Beam

Exeggutor (Def): Confusion / Solar Beam.

Gengar (Atk): Shadow Claw / Sludge Wave

Gengar (Def): Shadow Claw / Sludge Wave.

Muk (Atk): Poison Jab / Gunk Shot

Muk (Def): Poison Jab / Gunk Shot.

Slowbro (Atk): Water Gun / Psychic

Slowbro (Def): Cofusion / Psychic.

Rapidash (Atk): Ember / Fire Blast

Rapidash (Def) : Ember / Fire Blast.

Golem (Atk): Mud Shot / Stone Edge

Golem (Def): Rock Throw / Stone Edge.

Machamp (Atk): Karate Chop / Cross Chop

Machamp (Def): Bullet Punch / Cross Chop.

Alakazam (Atk): Psycho Cut / Psychic

Alakazam (Def): Confusion / Psychic.

Poliwrath (Atk): Bubble / Hydro Pump

Poliwrath (Def): Bubble / Hydro Pump.

Arcanine (Atk): Fire Fang / Fire Blast

Arcanine (Def): Fire Fang / Fire Blast.

Golduck (Atk): Water Gun / Hydro Pump

Golduck (Def): Confusion / Hydro Pump.

Ninetales (Atk): Ember / Fire Blast

Ninetales (Def): Ember / Fire Blast.

Blastoise (Atk): Water Gun / Hydro Pump.

Blastoise (Def): Water Gun / Hydro Pump.

Charizard (Atk): Wing Attack / Fire Blast

Charizard (Def): Ember / Fire Blast.

Venusaur (Atk): Vine Whip / Solar Beam

Venusaur (Def): Razor Leaf / Solar Beam.

Bảng "skill" chuẩn Pokemon Go theo từng hệ Pokemon

Mỗi loài Pokemon đều thuộc một hệ sinh vật, ví dụ như hệ nước (Water), hệ lửa (Fire) hay hệ bay (Fly). Nếu xét theo từng hệ thì trên t9x.mobi cũng có bảng tổng kết "skill" chuẩn như dưới đây để chúng ta tham khảo.



Nguồn: tổng hợp từ internet